Momo Nihongo
Từ điển
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Câu
Sẵn sàng tra cứu
Từ vựng: 食べる
Kanji: 雨
Ngữ pháp: 〜てもいい
Câu: 日本語は